tọa thị

Học thuật
Thân thiện
tọa thị

Hai người tọa thị trước cảnh hỗn loạn mà không làm gì.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngồi nhìn, đứng nhìn không can thiệp, không hành động: Diễn tả thái độ thờ ơ, bàng quan, chỉ đứng hoặc ngồi yên một chỗ quan sát sự việc diễn ra không bất kỳ hành động nào để giúp đỡ hoặc thay đổi tình hình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Khi thấy hàng xóm gặp nạn, ông ta chỉ biết tọa thị chứ không chạy ra giúp.
    • Không thể tọa thị trước cảnh bất công phải lên tiếng.
    • Vị tướng quyết định không tọa thị, ông lập tức ra lệnh cho quân lính phản công.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tọa thị bàng quan": Cụm từ nhấn mạnh sự thờ ơ, đứng ngoài cuộc một cách chủ ý.
    • Anh ta thái độ tọa thị bàng quan trước mọi tranh cãi trong nhóm.
  • Dùng trong văn chương, báo chí phê phán: Từ thường được dùng với sắc thái phê phán, chỉ trích thái độtrách nhiệm, thiếu nhiệt tình.
    • Bài xã luận lên án thái độ tọa thị của một sốquan chức năng.
Biến thể từ gần giống
  • Bàng quan (động từ/tính từ): Đứng ngoài xem, tỏ ra không quan tâm, không dính líu đến.
    • Anh ấy luôn bàng quan trước mọi chuyện.
  • Khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự không hành động.
    • Chúng ta không thể khoanh tay đứng nhìn đồng bào mình gặp khó khăn.
Từ đồng nghĩa
  • Thờ ơ: Lãnh đạm, không quan tâm, không để ý đến.
  • Làm ngơ: Cố tình không nhìn thấy, không biết đến để khỏi phải can dự.
  • cảm: Không cảm xúc, phản ứng trước một sự việc nào đó.
Từ trái nghĩa
  • Hành động: Làm việc cụ thể, can thiệp tích cực.
  • Xông pha: Liều lĩnh, dấn thân vào nơi nguy hiểm, khó khăn.
  • Can thiệp: Xen vào, nhảy vào một việc đang xảy ra để tác động.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "tọa thị" mang sắc thái tiêu cực rõ rệt, dùng để phê phán. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "làm ngơ", "thờ ơ" có thể phổ biến hơn.
  • Văn phong: Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn chương, báo chí hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của sự thờ ơ.
tọa thị

Hai người tọa thị trước cảnh hỗn loạn mà không làm gì.

  1. Ngồi nhìn, không hành động ().

Từ chứa "tọa thị"