tọa thị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngồi nhìn, đứng nhìn mà không can thiệp, không hành động: Diễn tả thái độ thờ ơ, bàng quan, chỉ đứng hoặc ngồi yên một chỗ quan sát sự việc diễn ra mà không có bất kỳ hành động nào để giúp đỡ hoặc thay đổi tình hình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Khi thấy hàng xóm gặp nạn, ông ta chỉ biết tọa thị chứ không chạy ra giúp.
- Không thể tọa thị trước cảnh bất công mà phải lên tiếng.
- Vị tướng quyết định không tọa thị, ông lập tức ra lệnh cho quân lính phản công.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tọa thị bàng quan": Cụm từ nhấn mạnh sự thờ ơ, đứng ngoài cuộc một cách có chủ ý.
- Anh ta có thái độ tọa thị bàng quan trước mọi tranh cãi trong nhóm.
- Dùng trong văn chương, báo chí phê phán: Từ thường được dùng với sắc thái phê phán, chỉ trích thái độ vô trách nhiệm, thiếu nhiệt tình.
- Bài xã luận lên án thái độ tọa thị của một số cơ quan chức năng.
Biến thể và từ gần giống
- Bàng quan (động từ/tính từ): Đứng ngoài mà xem, tỏ ra không quan tâm, không dính líu đến.
- Anh ấy luôn bàng quan trước mọi chuyện.
- Khoanh tay đứng nhìn (thành ngữ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự không hành động.
- Chúng ta không thể khoanh tay đứng nhìn đồng bào mình gặp khó khăn.
Từ đồng nghĩa
- Thờ ơ: Lãnh đạm, không quan tâm, không để ý đến.
- Làm ngơ: Cố tình không nhìn thấy, không biết đến để khỏi phải can dự.
- Vô cảm: Không có cảm xúc, phản ứng trước một sự việc nào đó.
Từ trái nghĩa
- Hành động: Làm việc cụ thể, can thiệp tích cực.
- Xông pha: Liều lĩnh, dấn thân vào nơi nguy hiểm, khó khăn.
- Can thiệp: Xen vào, nhảy vào một việc đang xảy ra để tác động.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "tọa thị" mang sắc thái tiêu cực rõ rệt, dùng để phê phán. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "làm ngơ", "thờ ơ" có thể phổ biến hơn.
- Văn phong: Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn chương, báo chí hoặc khi muốn nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của sự thờ ơ.
- Ngồi mà nhìn, không hành động (cũ).